Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
耕当问奴,织当访婢
gēng dāng wèn nú , zhī dāng fǎng bì

nếu là cày thì hỏi người lao động, nếu là dệt thì hỏi người hầu (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Thành ngữ
耕当问奴
gēng dāng wèn nú

nếu là cày thì hỏi người lao động (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Thành ngữ
耕畜
gēng chù

động vật kéo cày

Cụm từ
耕田
gēng tián

cày đất; cày ruộng

Cụm từ
耕犁
gēng lí

cái cày

Cụm từ
耕奴
gēng nú

nô lệ nông nghiệp; nhân công nông nô

Cụm từ
耕地
gēng dì

đất canh tác; cày đất

Cụm từ
耕作
gēng zuò

canh tác

Cụm từ
gēng

cày; cày cấy

Từ vựng

vun xới đất quanh cây trồng

Từ vựng
耒阳市
Lěi yáng shì

Leiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
耒阳
Lěi yáng

Leiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
耒耜
lěi sì

cái cày

Cụm từ
lěi

cái cày

Từ vựng
duān

biến thể cũ của 端[duan1]; bắt đầu; nguồn gốc

Từ vựng
zhuān

biến thể của 專|专[zhuan1]

Từ vựng
耐碱
nài jiǎn

chống kiềm

Cụm từ
耐高温
nài gāo wēn

chịu nhiệt

Cụm từ
耐酸
nài suān

chống axit

Cụm từ
耐蚀
nài shí

chống ăn mòn

Cụm từ
耐药性
nài yào xìng

kháng thuốc; dung nạp thuốc (y học)

Cụm từ
耐腐蚀
nài fǔ shí

chống ăn mòn

Cụm từ
耐穿
nài chuān

bền; chống mòn rách

Cụm từ
耐磨
nài mó

chống mài mòn

Cụm từ
耐看
nài kàn

có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng; đáng để nhìn lần thứ hai

Cụm từ
耐用品
nài yòng pǐn

hàng hóa bền

Cụm từ
耐用
nài yòng

bền

Cụm từ
耐热
nài rè

chống nhiệt; chịu lửa

Cụm từ
耐烦
nài fán

chịu đựng được (điều gì không vui)

Cụm từ
耐火砖
nài huǒ zhuān

gạch chịu lửa; gạch chống cháy

Cụm từ