床铃 là gì?
床铃 [chuáng líng] có nghĩa là đồ treo nôi; đồ treo cũi.
Nghĩa của từ 床铃 trong tiếng Việt
- đồ treo nôi
- đồ treo cũi
Cách đọc và ghi nhớ 床铃
床铃 được đọc là chuáng líng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ treo nôi; đồ treo cũi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .