Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
床铃床鈴

chuáng líng

床铃 là gì?

床铃 [chuáng líng] có nghĩa là đồ treo nôi; đồ treo cũi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 床铃 trong tiếng Việt

  1. đồ treo nôi
  2. đồ treo cũi

Cách đọc và ghi nhớ 床铃

床铃 được đọc là chuáng líng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ treo nôi; đồ treo cũi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan