庋 guǐ 庋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庋 trong tiếng Việt (văn học) kệ; (văn học) cất giữ; bảo quản; lưu trữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan