Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
几进宫幾進宮

jǐ jìn gōng

几进宫 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 几进宫 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) đã ngồi tù nhiều lần; tái phạm; người từng trải

Tra từ liên quan