Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底定

dǐ dìng

底定 là gì?

底定 [dǐ dìng] có nghĩa là (văn học) dẹp loạn; (Đài Loan) giải quyết (một vấn đề).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底定 trong tiếng Việt

  1. (văn học) dẹp loạn
  2. (Đài Loan) giải quyết (một vấn đề)

Cách đọc và ghi nhớ 底定

底定 được đọc là dǐ dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) dẹp loạn; (Đài Loan) giải quyết (một vấn đề)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan