Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底料

dǐ liào

底料 là gì?

底料 [dǐ liào] có nghĩa là nguyên liệu cơ bản; nền tảng (nấu ăn); sơn lót (sơn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底料 trong tiếng Việt

  1. nguyên liệu cơ bản
  2. nền tảng (nấu ăn)
  3. sơn lót (sơn)

Cách đọc và ghi nhớ 底料

底料 được đọc là dǐ liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên liệu cơ bản; nền tảng (nấu ăn); sơn lót (sơn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan