Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 1134/1680

微处理机wēi chǔ lǐ jī

bộ vi xử lý

Cụm từ
微处理器wēi chǔ lǐ qì

bộ vi xử lý

Cụm từ
微薄wēi bó

ít ỏi; nghèo nàn

Cụm từ
微菌wēi jūn

vi sinh vật

Cụm từ
微茫wēi máng

mơ hồ; nhòe

Cụm từ
微臣wēi chén

tiểu thần; đầy tớ khiêm nhường

Cụm từ
微胶囊技术wēi jiāo náng jì shù

công nghệ bao vi nang

Cụm từ
微胖wēi pàng

hơi mũm mĩm; hơi đẫy đà

Cụm từ
微聚焦wēi jù jiāo

chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT)

Cụm từ
微缩胶卷wēi suō jiāo juǎn

vi phim

Cụm từ
微缩wēi suō

thu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lại; thu nhỏ thành dạng mô hình

Cụm từ
微丝血管wēi sī xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
微丝wēi sī

sợi vi mô

Cụm từ
微细加工wēi xì jiā gōng

công nghệ vi mô siêu nhỏ

Cụm từ
微细wēi xì

vi mô siêu nhỏ (công nghệ)

Cụm từ
微粒体wēi lì tǐ

thể vi thể

Cụm từ
微粒wēi lì

hạt; bụi

Cụm từ
微米wēi mǐ

micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)

Cụm từ
微管蛋白wēi guǎn dàn bái

tubulin

Cụm từ
微管wēi guǎn

vi ống; vi quản

Cụm từ
微笑wēi xiào

cười; LT:個|个[ge4],絲|丝[si1]; mỉm cười

Cụm từ
微积分学wēi jī fēn xué

giải tích vi phân; giải tích

Cụm từ
微积分基本定理wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ
微积分wēi jī fēn

toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Cụm từ
微秒wēi miǎo

microgiây, µs, 10^-6 s

Cụm từ
微睡眠wēi shuì mián

giấc ngủ vi mô

Cụm từ
微生物学家wēi shēng wù xué jiā

nhà vi sinh vật học

Cụm từ
微生物学wēi shēng wù xué

vi sinh vật học

Cụm từ
微生物wēi shēng wù

vi sinh vật

Cụm từ
微火wēi huǒ

lửa nhỏ (để nướng)

Cụm từ
微漠wēi mò

mờ nhạt (gần như không nghe thấy hoặc không nhìn thấy)

Cụm từ
微溶wēi róng

hơi tan

Cụm từ
微波炉wēi bō lú

lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Cụm từ
微波天线wēi bō tiān xiàn

ăng-ten vi ba

Cụm từ
微波wēi bō

gợn sóng; lò vi sóng

Cụm từ
微机化wēi jī huà

thu nhỏ hoá; vi mô hoá

Cụm từ
微机wēi jī

vi tính (máy tính)

Cụm từ
微末wēi mò

nhỏ bé; không đáng kể

Cụm từ
微服私访wēi fú sī fǎng

vi hành gặp gỡ người dân

Cụm từ
微服wēi fú

(của quan chức cấp cao) mặc thường phục để đi vi hành

Cụm từ
微晶片wēi jīng piàn

vi mạch

Cụm từ
微晶wēi jīng

vi tinh thể

Cụm từ
微星Wēi xīng

Micro-Star International (MSI), công ty phần cứng máy tính Đài Loan

Cụm từ
微明wēi míng

chạng vạng

Cụm từ
微整形wēi zhěng xíng

thủ thuật thẩm mỹ không phẫu thuật (tiêm Botox, axit hyaluronic, v.v.)

Cụm từ
微整wēi zhěng

viết tắt của 微整形[wei1 zheng3 xing2]

Viết tắt
微扰论wēi rǎo lùn

lý thuyết nhiễu loạn

Cụm từ
微扰展开wēi rǎo zhǎn kāi

khai triển nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ
微扰wēi rǎo

nhiễu loạn vi phân; nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ
微操wēi cāo

quản lý vi mô; quản lý chi ly

Cụm từ
微恙wēi yàng

ốm nhẹ; khó ở

Cụm từ
微微wēi wēi

nhẹ; mờ nhạt; khiêm tốn

Cụm từ
微径wēi jìng

lối nhỏ

Cụm từ
微弱wēi ruò

yếu; nhạt nhòa; kém cỏi

Cụm từ
微山县Wēi shān Xiàn

huyện Weishan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
微山Wēi shān

huyện Weishan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
微小病毒科wēi xiǎo bìng dú kē

Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ

Cụm từ
微小wēi xiǎo

rất nhỏ (tức là cực kỳ nhỏ); cực nhỏ

Cụm từ
微安培wēi ān péi

microampe (một phần triệu của ampe)

Cụm từ
微安wēi ān

microampe (một phần triệu của ampe); cũng viết 微安培

Cụm từ
微孔膜wēi kǒng mó

màng vi xốp

Cụm từ
微妙wēi miào

tinh tế

Cụm từ
微尘wēi chén

bụi; (Phật giáo) hạt vật chất nhỏ nhất

Cụm từ
微型小说wēi xíng xiǎo shuō

truyện cực ngắn

Cụm từ
微型封装块wēi xíng fēng zhuāng kuài

vi nang

Cụm từ
微型wēi xíng

thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu

Cụm từ
微囊wēi náng

(dược) vi nang

Cụm từ
微商wēi shāng

phái sinh (toán học); kinh doanh trên WeChat 微信[Wei1 xin4] tận dụng mạng xã hội của mình; người kinh doanh như vậy

Cụm từ
微博客wēi bó kè

viết blog nhỏ; blog nhỏ

Cụm từ
微博wēi bó

microblog; blog nhỏ

Cụm từ
微升wēi shēng

microlit; tăng nhẹ

Cụm từ
微动脉wēi dòng mài

động mạch mao mạch

Cụm từ