Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微安

wēi ān

微安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微安 trong tiếng Việt

microampe (một phần triệu của ampe); cũng viết 微安培

Tra từ liên quan