Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微囊

wēi náng

微囊 là gì?

微囊 [wēi náng] có nghĩa là (dược) vi nang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微囊 trong tiếng Việt

(dược) vi nang

Cách đọc và ghi nhớ 微囊

微囊 được đọc là wēi náng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dược) vi nang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan