Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微秒

wēi miǎo

微秒 là gì?

微秒 [wēi miǎo] có nghĩa là microgiây, µs, 10^-6 s.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微秒 trong tiếng Việt

microgiây, µs, 10^-6 s

Cách đọc và ghi nhớ 微秒

微秒 được đọc là wēi miǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “microgiây, µs, 10^-6 s”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan