微秒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
微秒
microgiây, µs, 10^-6 s
Giản thể微秒
Phồn thể微秒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng