Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微恙

wēi yàng

微恙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微恙 trong tiếng Việt

ốm nhẹ; khó ở

Tra từ liên quan