Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微微

wēi wēi

微微 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微微 trong tiếng Việt

nhẹ; mờ nhạt; khiêm tốn

Tra từ liên quan