Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微波

wēi bō

微波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微波 trong tiếng Việt

gợn sóng; lò vi sóng

Tra từ liên quan