Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微山

Wēi shān

微山 là gì?

微山 [Wēi shān] có nghĩa là huyện Weishan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微山 trong tiếng Việt

huyện Weishan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cách đọc và ghi nhớ 微山

微山 được đọc là Wēi shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Weishan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan