微尘微塵 wēi chén 微尘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 微尘 trong tiếng Việt bụi; (Phật giáo) hạt vật chất nhỏ nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan