Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微尘微塵

wēi chén

微尘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微尘 trong tiếng Việt

bụi; (Phật giáo) hạt vật chất nhỏ nhất

Tra từ liên quan