微波炉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
微波炉
lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]
Giản thể微波炉
Phồn thể微波爐
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng