微波炉微波爐 wēi bō lú 微波炉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 微波炉 trong tiếng Việt lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan