Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微波炉微波爐

wēi bō lú

微波炉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微波炉 trong tiếng Việt

lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Tra từ liên quan