微整形 wēi zhěng xíng 微整形 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 微整形 trong tiếng Việt thủ thuật thẩm mỹ không phẫu thuật (tiêm Botox, axit hyaluronic, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan