披星戴月 pī xīng dài yuè 披星戴月 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 披星戴月 trong tiếng Việt làm việc hoặc di chuyển suốt ngày đêm; lao động vất vả trong thời gian dài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan