Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披肝沥胆披肝瀝膽

pī gān lì dǎn

披肝沥胆 là gì?

披肝沥胆 [pī gān lì dǎn] có nghĩa là nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披肝沥胆 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ)
  2. trung thành hết lòng

Cách đọc và ghi nhớ 披肝沥胆

披肝沥胆 được đọc là pī gān lì dǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan