Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披甲

pī jiǎ

披甲 là gì?

披甲 [pī jiǎ] có nghĩa là mặc áo giáp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披甲 trong tiếng Việt

mặc áo giáp

Cách đọc và ghi nhớ 披甲

披甲 được đọc là pī jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặc áo giáp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan