Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披垂

pī chuí

披垂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披垂 trong tiếng Việt

(quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống

Tra từ liên quan