Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

披 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披 trong tiếng Việt

  1. khoác lên vai
  2. mở
  3. trải ra
  4. tách ra
Tra từ liên quan