Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披索

pī suǒ

披索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披索 trong tiếng Việt

đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn); cũng viết 比索[bi3 suo3]

Tra từ liên quan