披索 pī suǒ 披索 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 披索 trong tiếng Việt đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn); cũng viết 比索[bi3 suo3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan