Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披星带月披星帶月

pī xīng dài yuè

披星带月 là gì?

披星带月 [pī xīng dài yuè] có nghĩa là biến thể của 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披星带月 trong tiếng Việt

biến thể của 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]

Cách đọc và ghi nhớ 披星带月

披星带月 được đọc là pī xīng dài yuè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan