Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
诸如
zhū rú

(những thứ khác nhau) chẳng hạn như; chẳng hạn như (sau đây)

Cụm từ
侏儒仓鼠
zhū rú cāng shǔ

chuột hamster lùn

Cụm từ
诸如此类
zhū rú cǐ lèi

những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v

Thành ngữ
侏儒症
zhū rú zhèng

chứng lùn tuyến yên

Cụm từ
柱塞
zhù sāi

pít tông

Cụm từ
珠三角
Zhū Sān jiǎo

Tam giác Châu Giang

Cụm từ
诸色
zhū sè

nhiều loại; tất cả các loại

Cụm từ
朱砂
zhū shā

chu sa; nghì hồng HgS; cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]

Cụm từ
朱砂
zhū shā

chu sa; mercuric sulfide HgS

Cụm từ
诛杀
zhū shā

giết; sát hại

Cụm từ
珠山
Zhū shān

đỉnh Everest (viết tắt của 珠穆朗瑪峰|珠穆朗玛峰[Zhu1 mu4 lang3 ma3 Feng1]); Zhushan, quận của thành phố Cảnh Đức Trấn 景德鎮市|景德镇市[Jing3 de2 zhen4 Shi4], Giang Tây

Viết tắt
竹山
Zhú shān

huyện Zhushan ở Shiyan 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc; Thị trấn Zhushan hoặc Chushan ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
珠山区
Zhū shān qū

quận Zhushan của thành phố Cảnh Đức Trấn 景德鎮市|景德镇市[Jing3 de2 zhen4 Shi4], Giang Tây

Cụm từ
竹山县
Zhú shān xiàn

huyện Zhushan ở Shiyan 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc

Cụm từ
竹山镇
Zhú shān Zhèn

Thị trấn Zhushan hoặc Chushan ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
住舍
zhù shè

nhà; nơi cư trú

Cụm từ
注射
zhù shè

tiêm; chích

Cụm từ
注射剂
zhù shè jì

mũi tiêm; chích

Cụm từ
柱身
zhù shēn

thân cột (kiến trúc)

Cụm từ
竹笙
zhú shēng

nấm trúc

Cụm từ
诸生
zhū shēng

học giả thời Minh trở về sau

Cụm từ
注射器
zhù shè qì

ống tiêm

Cụm từ
注射针
zhù shè zhēn

kim; kim tiêm

Cụm từ
注射针头
zhù shè zhēn tóu

xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]

Cụm từ
主使
zhǔ shǐ

chủ mưu; dàn dựng; xúi giục; người chủ mưu; kẻ xúi giục

Cụm từ
主食
zhǔ shí

lương thực chính

Cụm từ
柱石
zhù shí

trụ cột

Cụm từ
注视
zhù shì

nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

Cụm từ
注释
zhù shì

chú thích; thêm bình luận; ghi chú giải thích; chú giải

Cụm từ
蛀蚀
zhù shí

làm hỏng; xói mòn

Cụm từ