Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠三角

Zhū Sān jiǎo

珠三角 là gì?

珠三角 [Zhū Sān jiǎo] có nghĩa là Tam giác Châu Giang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠三角 trong tiếng Việt

Tam giác Châu Giang

Cách đọc và ghi nhớ 珠三角

珠三角 được đọc là Zhū Sān jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tam giác Châu Giang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan