主使
chủ mưu; dàn dựng; xúi giục; người chủ mưu; kẻ xúi giục
chủ mưu; dàn dựng; xúi giục; người chủ mưu; kẻ xúi giục
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nhân (của ngôi nhà); nhân vật chính trong tiểu thuyết, v.v.; anh hùng hoặc nữ anh hùng
›主仆zhǔ púchủ và tớ
›主人zhǔ rénchủ; chủ nhà; người chủ; LT:個|个[ge4]
›主创zhǔ chuàngđóng vai trò chính trong một hoạt động sáng tạo (ví dụ: làm phim); người đóng vai trò sáng tạo chủ chốt (ví…
›主动zhǔ dòngchủ động; tự làm gì đó; tự giác; tích cực; đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4]; dẫn động (của bánh răng…
›主动免疫zhǔ dòng miǎn yìmiễn dịch chủ động
›主动权zhǔ dòng quánkhởi xướng (như trong "giành quyền chủ động"); vị trí lợi thế cho phép chỉ huy
›主任zhǔ rèngiám đốc; trưởng; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.