Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
住舍

zhù shè

住舍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 住舍 trong tiếng Việt

  1. nhà
  2. nơi cư trú
Tra từ liên quan