Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
注射剂注射劑

zhù shè jì

注射剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 注射剂 trong tiếng Việt

mũi tiêm; chích

Tra từ liên quan