Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
注射针头注射針頭

zhù shè zhēn tóu

注射针头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 注射针头 trong tiếng Việt

xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]

Tra từ liên quan