Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侏儒仓鼠侏儒倉鼠

zhū rú cāng shǔ

侏儒仓鼠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侏儒仓鼠 trong tiếng Việt

chuột hamster lùn

Tra từ liên quan