Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹笙

zhú shēng

竹笙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹笙 trong tiếng Việt

nấm trúc

Tra từ liên quan