Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
玉里
Yù lǐ

thị trấn Yuli ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], đông Đài Loan

Cụm từ
余力
yú lì

còn năng lượng (để làm việc khác)

Cụm từ
鱼丽
yú lì

trận hình "cá" thời cổ đại: chiến xa phía trước, bộ binh phía sau; Bầy Cá Mắc Bẫy (tên bài thơ 170 trong Kinh Thi)

Cụm từ
浴帘
yù lián

màn tắm

Cụm từ
雨量
yǔ liàng

lượng mưa

Cụm từ
余粮
yú liáng

lương thực dư thừa

Cụm từ
余量
yú liàng

phần còn lại; dư thừa; dung sai (tức là sai số cho phép)

Cụm từ
语料
yǔ liào

(ngôn ngữ học) tài liệu ngôn ngữ; dữ liệu ngôn ngữ

Cụm từ
预料
yù liào

dự báo; dự đoán; kỳ vọng

Cụm từ
语料库
yǔ liào kù

ngân hàng ngữ liệu

Cụm từ
渔猎
yú liè

đánh cá và săn bắn; nghĩa bóng: cướp bóc; tàn phá

Cụm từ
羽裂
yǔ liè

dạng lá lông chim (lá chia thùy)

Cụm từ
榆林
Yú lín

Du Lâm, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây

Cụm từ
玉林
Yù lín

Ngọc Lâm, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây

Cụm từ
羽林
yǔ lín

đội thị vệ

Cụm từ
雨林
yǔ lín

rừng mưa nhiệt đới

Cụm từ
鱼鳞
yú lín

vảy cá

Cụm từ
育龄
yù líng

độ tuổi sinh đẻ

Cụm từ
育龄期
yù líng qī

thời kỳ tuổi sinh đẻ

Cụm từ
榆林市
Yú lín Shì

Thành phố Du Lâm, cấp địa khu ở Thiểm Tây

Cụm từ
玉林市
Yù lín shì

Ngọc Lâm, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây

Cụm từ
羽流
yǔ liú

lông vũ

Cụm từ
语流
yǔ liú

(ngôn ngữ học) dòng chảy lời nói

Cụm từ
预留
yù liú

để dành; dự trữ

Cụm từ
余留
yú liú

phần còn lại; phần thập phân (sau dấu thập phân); chưa hoàn thành

Cụm từ
余留事务
yú liú shì wù

công việc chưa hoàn thành

Cụm từ
余留无符号数
yú liú wú fú hào shù

phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)

Cụm từ
尉犁县
Yù lí xiàn

huyện Lâu Lan hoặc huyện Yuli thuộc Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
玉里镇
Yù lǐ zhèn

thị trấn Yuli ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], đông Đài Loan

Cụm từ
鱼丽阵
yú lì zhèn

(cổ) trận hình bộ binh do chiến xa dẫn đầu

Cụm từ