Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余留餘留

yú liú

余留 là gì?

余留 [yú liú] có nghĩa là phần còn lại; phần thập phân (sau dấu thập phân); chưa hoàn thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余留 trong tiếng Việt

  1. phần còn lại
  2. phần thập phân (sau dấu thập phân)
  3. chưa hoàn thành

Cách đọc và ghi nhớ 余留

余留 được đọc là yú liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần còn lại; phần thập phân (sau dấu thập phân); chưa hoàn thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan