Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
预付
yù fù

trả trước

Cụm từ
鱼夫
yú fū

ngư dân; người đánh cá

Cụm từ
迂夫子
yū fū zǐ

người hay chữ; lạc hậu

Cụm từ
玉夫座
Yù fū zuò

chòm sao Điêu Khắc

Cụm từ
御夫座
Yù fū zuò

chòm sao Ngự Phu

Cụm từ
欲盖弥彰
yù gài mí zhāng

càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); Che đậy chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn

Thành ngữ
语感
yǔ gǎn

cảm giác ngôn ngữ theo bản năng

Cụm từ
预感
yù gǎn

có dự cảm; dự cảm

Cụm từ
余干
Yú gān

huyện Dư Can ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
鱼竿
yú gān

cần câu

Cụm từ
浴缸
yù gāng

bồn tắm

Cụm từ
渔港
yú gǎng

cảng đánh bắt cá

Cụm từ
鱼缸
yú gāng

bể cá; chậu cá; bể nuôi cá

Cụm từ
鱼干女
yú gān nǚ

xem 乾物女|干物女[gan1 wu4 nu:3]

Cụm từ
余干县
Yú gān xiàn

huyện Yugan ở Shangrao 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
饫甘餍肥
yù gān yàn féi

sống sung túc (thành ngữ); có lối sống xa hoa

Thành ngữ
鱼肝油
yú gān yóu

dầu gan cá

Cụm từ
余甘子
yú gān zǐ

cây me rừng (Phyllanthus emblica)

Cụm từ
豫告
yù gào

biến thể của 預告|预告[yu4 gao4]; dự báo; dự đoán; thông báo trước

Cụm từ
预告
yù gào

dự báo; dự đoán; thông báo trước

Cụm từ
预告片
yù gào piàn

đoạn phim trailer (cho phim)

Cụm từ
与格
yǔ gé

cách chỉ định

Cụm từ
余割
yú gē

hàm cosec (của góc), viết là cosec θ hoặc csc θ

Cụm từ
与共
yǔ gòng

cùng trải qua với ai đó

Cụm từ
愚公移山
yú gōng yí shān

ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên

Thành ngữ
渔钩
yú gōu

biến thể của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]

Cụm từ
预购
yù gòu

mua trước

Cụm từ
鱼狗
yú gǒu

chim bói cá

Cụm từ
鱼钩
yú gōu

lưỡi câu

Cụm từ
渔钩儿
yú gōu r

biến thể của 魚鉤兒|鱼钩儿[yu2 gou1 r5]

Cụm từ