Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
鱼钩儿
yú gōu r

biến thể er hoá của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]

Cụm từ
渔鼓
yú gǔ

nhạc cụ gõ có dạng cá bằng tre (truyền thống được các đạo sĩ dùng)

Cụm từ
裕固
Yù gù

nhóm dân tộc Ngọc Cốc ở Cam Túc

Cụm từ
预估
yù gū

ước tính; dự báo; dự đoán; dự kiến

Cụm từ
鱼骨
yú gǔ

xương cá

Cụm từ
鱼鼓
yú gǔ

nhạc cụ gõ hình con cá bằng tre (truyền thống do đạo sĩ sử dụng)

Cụm từ
雨刮
yǔ guā

cần gạt nước

Cụm từ
淤灌
yū guàn

tưới bón (bằng cách ngập nước)

Cụm từ
羽冠
yǔ guān

mào lông (của chim)

Cụm từ
鱼贯
yú guàn

từng người một; thành hàng một

Cụm từ
鱼贯而出
yú guàn ér chū

đi ra theo hàng; đi ra nối đuôi nhau

Cụm từ
鱼贯而入
yú guàn ér rù

đi vào theo hàng

Cụm từ
余光
yú guāng

(từ) khóe mắt; thị lực ngoại biên; ánh sáng còn sót lại; ánh hoàng hôn

Cụm từ
寓管理于服务之中
yù guǎn lǐ yú fú wù zhī zhōng

biến quản lý thành hướng dịch vụ

Cụm từ
于归
yú guī

(văn học) (cô gái) đi lấy chồng

Cụm từ
浴柜
yù guì

tủ phòng tắm

Cụm từ
玉桂
yù guì

xem 肉桂[rou4 gui4]

Cụm từ
于归之喜
yú guī zhī xǐ

niềm vui hôn nhân (lời chúc trang trọng dành cho phụ nữ trẻ)

Cụm từ
雨果
Yǔ guǒ

Hugo (tên gọi); Victor Hugo (1802-1885), nhà văn Pháp

Cụm từ
雨过天晴
yǔ guò tiān qíng

trời quang sau mưa; tìm thấy hy vọng mới sau giai đoạn thảm họa (thành ngữ); sau cơn mưa trời lại sáng (thành ngữ); xem thêm 雨過天青|雨过天青[yu3 guo4 tian1 qing1]

Thành ngữ
雨过天青
yǔ guò tiān qīng

trời quang sau mưa; tìm thấy hy vọng mới sau giai đoạn thảm họa (thành ngữ); sau cơn mưa trời lại sáng (thành ngữ); xem thêm 雨過天晴|雨过天晴[yu3 guo4 tian1 qing2]

Thành ngữ
裕固族
Yù gù zú

Nhóm dân tộc Yugur ở Cam Túc

Cụm từ
欲海
yù hǎi

biển dục vọng (thuật ngữ Phật giáo); dục vọng trần tục

Cụm từ
遇害
yù hài

bị sát hại

Cụm từ
御寒
yù hán

chống rét; giữ ấm

Cụm từ
宇航
yǔ háng

chuyến bay vào không gian

Cụm từ
余杭
Yú háng

quận Yuhang của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
宇航服
yǔ háng fú

bộ đồ du hành vũ trụ

Cụm từ
宇航局
yǔ háng jú

cơ quan vũ trụ

Cụm từ
余杭区
Yú háng qū

quận Yuhang của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ