Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
余额
yú é

số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.); thặng dư; phần còn lại

Cụm từ
𬸚
yuè

dùng trong 鸑鷟|𬸚𬸦[yue4 zhuo2]

Từ vựng
yuè

đơn vị thể tích cổ (nửa 合[ge3], tương đương 50ml); sáo cổ

Từ vựng
月半
yuè bàn

ngày 15 của tháng

Cụm từ
越帮越忙
yuè bāng yuè máng

càng giúp càng rối; can thiệp không đúng lúc; lo chuyện không đâu; ép giúp đỡ một cách gượng ép

Cụm từ
月报
yuè bào

hàng tháng (dùng trong tên ấn phẩm); bản tin hàng tháng

Cụm từ
月孛
Yuè bèi

(thuật chiêm tinh Trung Quốc cổ đại) Nguyệt Bột, một thiên thể được cho là tồn tại tại điểm viễn địa của quỹ đạo Mặt Trăng, cản trở tiến trình của Mặt Trăng

Cụm từ
月饼
yuè bǐng

bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)

Cụm từ
阅兵
yuè bīng

duyệt binh; diễu hành quân sự

Cụm từ
阅兵式
yuè bīng shì

diễu hành quân sự

Cụm từ
约伯
Yuē bó

Gióp (tên); Sách Gióp trong Cựu Ước

Cụm từ
约伯记
Yuē bó jì

Sách Gióp (trong Cựu Ước)

Cụm từ
粤菜
Yuè cài

ẩm thực Quảng Đông

Cụm từ
跃层
yuè céng

căn hộ thông tầng

Cụm từ
月城
yuè chéng

công trình phòng thủ hình bán nguyệt quanh cổng thành; phụ thành hình lưỡi liềm

Cụm từ
越城
Yuè chéng

quận Việt Thành của thành phố Thiệu Hưng 紹興市|绍兴市[Shao4 xing1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
越城岭
Yuè chéng lǐng

Dãy núi Yuecheng giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây

Cụm từ
越城区
Yuè chéng qū

Quận Yuecheng của thành phố Shaoxing 紹興市|绍兴市[Shao4 xing1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
岳池
Yuè chí

huyện Yuechi ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
岳池县
Yuè chí xiàn

huyện Nhạc Trì ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
月初
yuè chū

đầu tháng

Cụm từ
约出
yuē chū

hẹn hò với ai đó

Cụm từ
越出界线
yuè chū jiè xiàn

vượt quá; vượt quá giới hạn

Cụm từ
约但
Yuē dàn

biến thể của 約旦|约旦, Jordan

Cụm từ
约旦
Yuē dàn

Jordan

Cụm từ
约当现金
yuē dāng xiàn jīn

tương đương tiền mặt (kế toán)

Cụm từ
约但河
Yuē dàn Hé

biến thể của 約旦河|约旦河[Yue1 dan4 He2]

Cụm từ
约旦河
Yuē dàn Hé

Sông Jordan

Cụm từ
岳得尔歌
yuè dé ěr gē

hát yodel

Cụm từ
约等于
yuē děng yú

xấp xỉ bằng

Cụm từ