Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岳得尔歌嶽得爾歌

yuè dé ěr gē

岳得尔歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岳得尔歌 trong tiếng Việt

hát yodel

Tra từ liên quan