Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月城

yuè chéng

月城 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月城 trong tiếng Việt

công trình phòng thủ hình bán nguyệt quanh cổng thành; phụ thành hình lưỡi liềm

Tra từ liên quan