月城
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月城
công trình phòng thủ hình bán nguyệt quanh cổng thành; phụ thành hình lưỡi liềm
Giản thể月城
Phồn thể月城
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng