月城 yuè chéng 月城 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 月城 trong tiếng Việt công trình phòng thủ hình bán nguyệt quanh cổng thành; phụ thành hình lưỡi liềm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan