Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
yuě

nôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1]

Từ vựng
yuè

bố mẹ và các bác bên vợ

Từ vựng
yuè

núi cao; đỉnh cao nhất của dãy núi

Từ vựng
yuè

vui lòng

Từ vựng
yuè

biến thể của 鉞|钺[yue4]

Từ vựng
yuè

bẻ cong

Từ vựng
yuē

nói; phát biểu

Từ vựng
yuē

dùng trong 曱甴[yue1 zha2]

Từ vựng
yuè

mặt trăng; tháng; hàng tháng; LT:個|个[ge4],輪|轮[lun2]

Từ vựng
yuè

biến thể tiếng Nhật của 樂|乐[yue4]

Từ vựng
yuè

âm nhạc

Từ vựng
yuè

bóng râm của cây cối

Từ vựng
yuè

rửa sạch; đun sôi

Từ vựng
yuè

sáng; rực cháy

Từ vựng
yuè

nhảy

Từ vựng
yuè

ngọc trai dùng trong tế lễ

Từ vựng
yuē

tiêu chuẩn; quy tắc; phiên âm Đài Loan [huo4]

Từ vựng
礿
yuè

lễ tế tổ tiên mùa xuân

Từ vựng
yuè

lễ hiến tế tổ tiên mùa xuân

Từ vựng
yuè

sáo; chìa khóa

Từ vựng
Yuè

tiếng Quảng Đông; tên gọi tắt của Quảng Đông 廣東|广东[Guang3 dong1]

Từ vựng
yuē

hẹn; mời; xấp xỉ; ước định; hiệp ước; tiết kiệm; hạn chế; rút gọn (phân số); súc tích

Từ vựng
yuè

vượt; vượt qua; vượt hơn; càng... càng

Từ vựng
yuè

nhảy

Từ vựng
yuè

nhảy; bật

Từ vựng
𫐄
yuè

thanh ngang để thắng ngựa

Từ vựng
yuè

rìu chiến

Từ vựng
yuè

chìa khóa; cũng đọc là [yao4]

Từ vựng
yuè

kiểm tra; xem xét; đọc; nghiên cứu; đi qua; trải qua

Từ vựng
yuè

biến thể tiếng Nhật của 閱|阅

Từ vựng