月报月報 yuè bào 月报 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 月报 trong tiếng Việt hàng tháng (dùng trong tên ấn phẩm); bản tin hàng tháng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan