Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袁绍袁紹

Yuán Shào

袁绍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袁绍 trong tiếng Việt

Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt

Tra từ liên quan