Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远人遠人

yuǎn rén

远人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远人 trong tiếng Việt

người xa cách; ai đó bị xa lánh; người xa quê

Tra từ liên quan