元曲四大家
bốn đại nhà soạn kịch Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 關漢卿|关汉卿[Guan1 Han4 qing1], Trịnh Quang Tổ 鄭光祖|郑光祖[Zheng4 Guang1 zu3], Mã Trí Viễn 馬致遠|马致远[Ma3 Zhi4 yuan3] và Bạch Phố 白樸|白朴[Bai2 Pu3]
bốn đại nhà soạn kịch Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 關漢卿|关汉卿[Guan1 Han4 qing1], Trịnh Quang Tổ 鄭光祖|郑光祖[Zheng4 Guang1 zu3], Mã Trí Viễn 馬致遠|马致远[Ma3 Zhi4 yuan3] và Bạch Phố 白樸|白朴[Bai2 Pu3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà hát thời nhà Nguyên, bao gồm thơ, nhạc và hài kịch
›元朝Yuán cháonhà Nguyên hoặc triều đại Mông Cổ (1279-1368)
›元年yuán niánnăm đầu tiên của triều đại hoàng đế; năm đầu tiên của một kỷ nguyên; năm đầu tiên của một giai đoạn quan trọng
›元末Yuán mònhững năm cuối của nhà Nguyên (1279-1368); giữa thế kỷ 14
›元末明初Yuán mò Míng chūcuối nhà Nguyên và đầu nhà Minh; giữa thế kỷ 14
›元旦Yuán dànNgày Tết Nguyên Đán
›元帅yuán shuàinguyên soái (trong quân đội)
›元山市Yuán shān shìthành phố Wonsan ở tỉnh Kangweon 江原道, Bắc Triều Tiên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.