怨声 là gì?
怨声 [yuàn shēng] có nghĩa là than vãn; oán trách; giọng oán than.
Nghĩa của từ 怨声 trong tiếng Việt
- than vãn
- oán trách
- giọng oán than
Cách đọc và ghi nhớ 怨声
怨声 được đọc là yuàn shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than vãn; oán trách; giọng oán than”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .