Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怨声怨聲

yuàn shēng

怨声 là gì?

怨声 [yuàn shēng] có nghĩa là than vãn; oán trách; giọng oán than.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怨声 trong tiếng Việt

  1. than vãn
  2. oán trách
  3. giọng oán than

Cách đọc và ghi nhớ 怨声

怨声 được đọc là yuàn shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than vãn; oán trách; giọng oán than”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan