Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远日点遠日點

yuǎn rì diǎn

远日点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远日点 trong tiếng Việt

  1. điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời
  2. đối lập: điểm cận nhật 近日點|近日点[jin4 ri4 dian3]
  3. cực đại viễn
Tra từ liên quan