远日点遠日點 yuǎn rì diǎn 远日点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 远日点 trong tiếng Việt điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trờiđối lập: điểm cận nhật 近日點|近日点[jin4 ri4 dian3]cực đại viễn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan