Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng

nai đàn; nai đực; nai đầu đàn

Từ vựng

nhà tù; giam giữ

Từ vựng

chuồng ngựa; biên giới

Từ vựng

lĩnh vực; khu vực; vùng; miền (phân loại học)

Từ vựng

đất phì nhiêu

Từ vựng

xinh đẹp; dễ thương

Từ vựng

giải trí

Từ vựng

biến thể Nhật Bản của 娛|娱[yu2]

Từ vựng

bà lão; ấp ủ; bảo vệ

Từ vựng

phòng; vũ trụ

Từ vựng

cư trú; hàm ý; chứa đựng; nơi ở

Từ vựng

xấu; vô dụng; yếu

Từ vựng

dùng trong 尉遲|尉迟[Yu4 chi2] và 尉犁[Yu4 li2]

Từ vựng

thung lũng

Từ vựng

huyện ở tỉnh Sơn Đông

Từ vựng

dãy núi

Từ vựng

tên địa danh ở Sơn Đông

Danh từ riêng
屿

đảo nhỏ

Từ vựng

biến thể của 寓[yu4]

Từ vựng

họ [Yu3]; tên một ngọn núi

Từ vựng

tao nhã; thanh lịch

Từ vựng

(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trị

Từ vựng

biến thể cũ của 豫[yu4]

Từ vựng

vui vẻ

Từ vựng

càng...(càng...); hồi phục; chữa lành; tốt hơn

Từ vựng

vui vẻ

Từ vựng

ngu ngốc; lừa gạt hoặc lừa dối; tôi (khiêm tốn)

Từ vựng

khao khát; thèm muốn; đam mê; dục vọng; tham lam

Từ vựng

kéo ra; để cho treo

Từ vựng

nhạc cụ gõ hình con hổ bằng gỗ rỗng, có dải răng cưa trên lưng, dùng dùi gõ chạy qua

Từ vựng