Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

域 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 域 trong tiếng Việt

lĩnh vực; khu vực; vùng; miền (phân loại học)

Tra từ liên quan