Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
优生学
yōu shēng xué

ưu sinh học

Cụm từ
有生以来
yǒu shēng yǐ lái

từ khi sinh ra; trong suốt đời người

Cụm từ
有声有色
yǒu shēng yǒu sè

có thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ

Thành ngữ
有生之年
yǒu shēng zhī nián

(thành ngữ) trong thời gian một người còn sống; khi một người còn trên cõi đời này; trong những năm còn lại của cuộc đời

Thành ngữ
由盛转衰
yóu shèng zhuǎn shuāi

từ thịnh vượng đến suy tàn; đạt đỉnh trước khi suy tàn

Cụm từ
有神论
yǒu shén lùn

thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của Thượng đế)

Cụm từ
有神论者
yǒu shén lùn zhě

người theo thuyết hữu thần (tin vào một hoặc nhiều vị thần)

Cụm từ
优势
yōu shì

sự vượt trội; sự thống trị; lợi thế

Cụm từ
幼时
yòu shí

thời thơ ấu

Cụm từ
有事
yǒu shì

bận việc gì đó; có điều gì đó trong lòng; có vấn đề gì đó

Cụm từ
有失
yǒu shī

gây mất mát (lễ độ, phẩm giá, v.v.) (dùng trong các thành ngữ)

Thành ngữ
有时
yǒu shí

đôi khi; thỉnh thoảng

Cụm từ
诱使
yòu shǐ

dụ dỗ; vào bẫy; lừa làm; gợi nhắc; kích thích; mời gọi; cám dỗ

Cụm từ
邮市
yóu shì

thị trường tem

Cụm từ
酉时
yǒu shí

5-7 chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
有时候
yǒu shí hou

đôi khi

Cụm từ
有失厚道
yǒu shī hòu dao

không rộng lượng

Cụm từ
诱食剂
yòu shí jì

chất dẫn dụ ăn

Cụm từ
有失身份
yǒu shī shēn fèn

thấp kém so với phẩm giá

Cụm từ
有恃无恐
yǒu shì wú kǒng

yên tâm vì biết có chỗ dựa

Cụm từ
有始无终
yǒu shǐ wú zhōng

bắt đầu nhưng không kết thúc (thành ngữ); không làm việc đến nơi đến chốn; thiếu kiên trì; mau chán

Thành ngữ
有史以来
yǒu shǐ yǐ lái

kể từ khi bắt đầu lịch sử

Cụm từ
有始有终
yǒu shǐ yǒu zhōng

có bắt đầu, có kết thúc (thành ngữ); làm đến cùng khi đã bắt đầu; kiên trì đến cùng; Tôi đã bắt đầu, nên tôi sẽ hoàn thành

Thành ngữ
有失远迎
yǒu shī yuǎn yíng

(lịch sự) xin lỗi vì không ra đón tiếp từ xa

Cụm từ
有识之士
yǒu shí zhī shì

một người có tri thức và kinh nghiệm (thành ngữ)

Thành ngữ
右手
yòu shǒu

tay phải; bên tay phải

Cụm từ
右首
yòu shǒu

bên tay phải

Cụm từ
幼兽
yòu shòu

con non

Cụm từ
游手
yóu shǒu

nhàn rỗi

Cụm từ
游手好闲
yóu shǒu hào xián

ăn không ngồi rồi

Cụm từ