有生以来
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有生以来
từ khi sinh ra; trong suốt đời người
Giản thể有生以来
Phồn thể有生以來
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng